hit job

/hɪt ʤɑb/
Danh từ
  1. (từ lóng) A hit: một vụ giết người có chủ ý nhằm mục đích hình sự hoặc chính trị.
    (slang) A hit: a premeditated murder for criminal or political purposes.
  2. (từ lóng) Một ấn phẩm được tung ra nhằm làm tổn hại đến danh tiếng của cá nhân hoặc công ty.
    (slang) A publication launched to damage the reputation of person or company.
🎬 Nghe “hit job” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish